translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tài liệu" (1件)
tài liệu
日本語 資料
soạn tài liệu
資料を作成する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tài liệu" (3件)
tài liệu giới thiệu
日本語 パンフレット
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
マイ単語
tài liệu giấy tờ
日本語 書類
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
マイ単語
máy hủy tài liệu
日本語 シュレッダー
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tài liệu" (3件)
soạn tài liệu
資料を作成する
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
tài liệu giấy tờ cần thiết
必要な書類
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)